| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Thị Linh | | GKNN-00056 | Tiếng Anh 6 - Tập 1 - Global success - Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 28/09/2026 | 21 |
| 2 | Đỗ Thị Linh | | GKNN-00057 | Tiếng Anh 6 - Tập 2 - Global success - Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 28/09/2026 | 21 |
| 3 | Đỗ Thị Linh | | GKNN-00062 | Tiếng Anh 6 - Tập 1 - Global success - Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 28/09/2026 | 21 |
| 4 | Đỗ Thị Linh | | GKNN-00063 | Tiếng Anh 6 - Tập 2 - Global success - Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 28/09/2026 | 21 |
| 5 | Đỗ Thị Linh | | GKNN-00079 | Tiếng Anh 7 Global success - Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 28/09/2026 | 21 |
| 6 | Đỗ Thị Linh | | GKNN-00080 | Tiếng Anh 7 Global success - Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 28/09/2026 | 21 |
| 7 | Đỗ Thị Thuý Quyên | | TKTO-00516 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 8 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 28/09/2026 | 21 |
| 8 | Đỗ Thị Thuý Quyên | | GKT2-00066 | Toán 9 - Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 28/09/2026 | 21 |
| 9 | Đỗ Thị Thuý Quyên | | BTT2-00037 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 | CUNG THẾ ANH | 28/09/2026 | 21 |
| 10 | Hoàng Thị Hằng | | GKMT-00084 | Âm nhạc 9 - Bản mẫu | HOÀNG LONG | 28/09/2026 | 21 |
| 11 | Hoàng Thị Hằng | | GKMT-00060 | Âm nhạc 7 | ĐỖ THANH HIÊN | 28/09/2026 | 21 |
| 12 | Hoàng Thị Hằng | | GKMT-00048 | Âm nhạc 6 | ĐỖ THANH HIÊN | 28/09/2026 | 21 |
| 13 | Hoàng Thị Hằng | | GKMT-00038 | Âm nhạc và mĩ thuật 9 | Hoàng Long | 28/09/2026 | 21 |
| 14 | Hoàng Thị Nhâm | | VSNV-00150 | Ngữ văn 7 - Tập 1 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/09/2026 | 21 |
| 15 | Hoàng Thị Nhâm | | GKLS-00052 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | NGUYỄN THỊ TIẾN | 28/09/2026 | 21 |
| 16 | Hoàng Thị Nhâm | | TKLS-00199 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch sử 8 | TRƯƠNG NGỌC THƠI | 28/09/2026 | 21 |
| 17 | Hoàng Thị Nhâm | | TKLS-00188 | T.chọn đề thi HSG 9 và tuyển sinh vào 10 chuyên môn lịch sử | Lê Thị Hà | 28/09/2026 | 21 |
| 18 | Hoàng Thị Nhâm | | TKLS-00196 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch sử 7 | TRƯƠNG NGỌC THƠI | 28/09/2026 | 21 |
| 19 | Hoàng Thị Nhâm | | TKLS-00195 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch sử 6 | TRƯƠNG NGỌC THƠI | 28/09/2026 | 21 |
| 20 | Lê Thị Hà | | TKGD-00029 | Người Việt phẩm chất & thói hư tật xấu | Nguyễn Hương Thủy | 28/09/2026 | 21 |
| 21 | Lê Thị Hà | | SNV-00052 | Hướng dẫn nghiệp vụ y tế trong trường học | Bộ y tế | 28/09/2026 | 21 |
| 22 | Lê Thị Hà | | SNV-00040 | Những quy định, chỉ đạo mới về xây dựng trường học an toàn và phòng chống dịch bệnh trong nhà trường | Mai Văn Đằng | 28/09/2026 | 21 |
| 23 | Lê Thị Hà | | SNV-00051 | Cẩm Nang y tế học đường | Nguyễn Võ Kỳ Anh | 28/09/2026 | 21 |
| 24 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00033 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 25 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00028 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 26 | Lương Thị Hải Hạnh | | NVKH-00018 | Khoa học tự nhiên 9 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 27 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00018 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 28 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00023 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 29 | Lương Thị Hải Hạnh | | NVKH-00011 | Khoa học tự nhiên 8 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 30 | Lương Thị Hải Hạnh | | GKCN-00086 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/09/2026 | 26 |
| 31 | Lương Thị Hải Hạnh | | NVCM-00149 | Công nghệ 8 - Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/09/2026 | 26 |
| 32 | Lương Thị Hải Hạnh | | TKTO-00506 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 6 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 23/09/2026 | 26 |
| 33 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00015 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 34 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00009 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 35 | Lương Thị Hải Hạnh | | NVKH-00005 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 36 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00001 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 37 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00005 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 38 | Lương Thị Hải Hạnh | | NVKH-00002 | Khoa học tự nhiên 6 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 23/09/2026 | 26 |
| 39 | Lương Thị Hải Hạnh | | KHTN-00007 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 23/09/2026 | 26 |
| 40 | Lương Thị Hải Hạnh | | GKVL-00049 | Vật Lí 9 | Vũ Quang | 23/09/2026 | 26 |
| 41 | Lương Thị Hải Hạnh | | GKT2-00055 | Toán 6 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 42 | Lương Thị Hải Hạnh | | BTT2-00028 | BT Toán 6 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 43 | Lương Thị Hải Hạnh | | HĐTN-00013 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 23/09/2026 | 26 |
| 44 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | | TKNN-00206 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh 6 | ĐẠI LỢI | 28/09/2026 | 21 |
| 45 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | | TKNN-00210 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh 6 | HOÀNG THỊ NGA | 28/09/2026 | 21 |
| 46 | Nguyễn Thị Thuyết | | GKT2-00057 | Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/09/2026 | 21 |
| 47 | Nguyễn Thị Thuyết | | GKH1-00015 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 28/09/2026 | 21 |
| 48 | Nguyễn Thị Thuyết | | NVTI-00012 | Tin học 9 - Sách giáo viên | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 28/09/2026 | 21 |
| 49 | Nguyễn Thị Thuyết | | GKH1-00012 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 28/09/2026 | 21 |
| 50 | Nguyễn Thị Thuyết | | NVTI-00007 | Tin học 8 - Sách giáo viên | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 28/09/2026 | 21 |
| 51 | Nguyễn Thị Thuyết | | GKH1-00007 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 28/09/2026 | 21 |
| 52 | Nguyễn Thị Thuyết | | NVTI-00006 | Tin học 7 - Sách giáo viên | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 28/09/2026 | 21 |
| 53 | Nguyễn Thị Thuyết | | NVTI-00001 | Tin học 6 - Sách giáo viên | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 28/09/2026 | 21 |
| 54 | Nguyễn Thị Thuyết | | NVTN-00002 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 28/09/2026 | 21 |
| 55 | Nguyễn Thị Thuyết | | HĐTN-00003 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 28/09/2026 | 21 |
| 56 | Nguyễn Thị Thuyết | | SNVT-00044 | Đổi mới phương pháp dạy họcvà những bài dạy minh họa toán 6 | Nguyễn Thế Thạch | 28/09/2026 | 21 |
| 57 | Nguyễn Thị Thuyết | | GKT1-00040 | Toán 9 tập1 | Phan Đức Chính | 28/09/2026 | 21 |
| 58 | Nguyễn Thị Thuyết | | GKT2-00048 | Toán 9 tập 2 | Phan Đức Chính | 28/09/2026 | 21 |
| 59 | Phạm Hồng Tiến | | GKT2-00063 | Toán 8 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/09/2026 | 21 |
| 60 | Phạm Hồng Tiến | | BTT2-00033 | BT Toán 8 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/09/2026 | 21 |
| 61 | Phạm Thị Hiền | | TKNN-00033 | Trọng tâm kiến thức và CH trắc nghiệm TA 6 | Ngô Văn Minh | 28/09/2026 | 21 |
| 62 | Phạm Thị Hiền | | NVTN-00009 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 28/09/2026 | 21 |
| 63 | Phạm Thị Thanh | | TKDL-00092 | Tuyển chọn đề thi HSG 9 và tuyển sinh vào 10 chuyên môn địa lí | Lê Thị Hà | 28/09/2026 | 21 |
| 64 | Phạm Thị Thanh | | GKNN-00083 | Tiếng Anh 9 Global success - Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 28/09/2026 | 21 |
| 65 | Phạm Thị Thanh | | TKDL-00102 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Địa lí 9 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 28/09/2026 | 21 |
| 66 | Phạm Văn Đại | | GKCN-00087 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/09/2026 | 26 |
| 67 | Phạm Văn Đại | | HĐTN-00007 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 23/09/2026 | 26 |
| 68 | Phạm Văn Đại | | SNVT-00109 | Toán 8 - Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 69 | Phạm Văn Đại | | BTT1-00031 | BT Toán 8 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 70 | Phạm Văn Đại | | BTT2-00032 | BT Toán 8 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 71 | Phạm Văn Đại | | GKT2-00065 | Toán 8 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 72 | Phạm Văn Đại | | GKT1-00060 | Toán 8 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 73 | Phạm Văn Đại | | BTT1-00029 | BT Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 74 | Phạm Văn Đại | | GKT1-00056 | Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 75 | Phạm Văn Đại | | BTT2-00029 | BT Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 76 | Phạm Văn Đại | | GKT2-00058 | Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2026 | 26 |
| 77 | Phạm Văn Đại | | TKTO-00509 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 23/09/2026 | 26 |
| 78 | Phạm Văn Đại | | TKTO-00510 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 23/09/2026 | 26 |
| 79 | Phạm Văn Đại | | TKTO-00511 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 23/09/2026 | 26 |
| 80 | Phạm Văn Đại | | TKTO-00512 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 23/09/2026 | 26 |
| 81 | Phạm Văn Đại | | TKTO-00513 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 23/09/2026 | 26 |
| 82 | Phạm Văn Đại | | TKTO-00514 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 23/09/2026 | 26 |
| 83 | Trịnh Thị Dịu | | NVTN-00008 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 - Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 28/09/2026 | 21 |
| 84 | Trịnh Thị Dịu | | KHTN-00021 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 85 | Trịnh Thị Dịu | | KHTN-00011 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 86 | Trịnh Thị Dịu | | HĐTN-00012 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 28/09/2026 | 21 |
| 87 | Vũ Quốc Việt | | GKMT-00085 | Mĩ thuật 9 - Bản mẫu | ĐINH GIA LÊ | 28/09/2026 | 21 |
| 88 | Vũ Quốc Việt | | GKMT-00051 | Mĩ thuật 6 | ĐỖ THANH HIÊN | 28/09/2026 | 21 |
| 89 | Vũ Thị Hiền | | HĐTN-00015 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 28/09/2026 | 21 |
| 90 | Vũ Thị Hiền | | VSNV-00146 | Ngữ văn 6 - Tập 2 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/09/2026 | 21 |
| 91 | Vũ Thị Hiền | | VSNV-00143 | Ngữ văn 6 - Tập 1 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/09/2026 | 21 |
| 92 | Vũ Thị Hiền | | GKV1-00041 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 28/09/2026 | 21 |
| 93 | Vũ Thị Hiền | | GKV1-00042 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 28/09/2026 | 21 |
| 94 | Vũ Thị Hiền | | VSNV-00140 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy ngữ văn Hải Dương | Nguyễn Thị Thu Thanh | 28/09/2026 | 21 |
| 95 | Vũ Thị Hiền | | VSNV-00004 | Ngữ văn 6 tập 2 - sách giáo viên | Nguyễn Khắc Phi | 28/09/2026 | 21 |
| 96 | Vũ Thị Hiền | | VSNV-00001 | Ngữ văn 6 tập 1- sách giáo viên | Nguyễn Khắc Phi | 28/09/2026 | 21 |
| 97 | Vũ Thị Hiền | | TKNV-00616 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 9 | KIỀU BẮC | 28/09/2026 | 21 |
| 98 | Vũ Thị Hiền | | GKV2-00011 | Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 28/09/2026 | 21 |
| 99 | Vũ Thị Hoa | | TKNV-00587 | Học - luyện văn bản ngữ văn lớp 9 | Nguyễn Quang Trung | 28/09/2026 | 21 |
| 100 | Vũ Thị Hoa | | TKNV-00556 | Học luyện văn bản ngữ văn lớp 7 | Nguyễn Quang Trung | 28/09/2026 | 21 |
| 101 | Vũ Thị Hoa | | TKNV-00540 | Những điều cần biết bồi dưỡng HSG ngữ văn lớp 7 | Lê Xuân Soan | 28/09/2026 | 21 |
| 102 | Vũ Thị Hoa | | TKNV-00547 | 39 bộ đề ngữ văn 7 | Phạm Ngọc Thắm | 28/09/2026 | 21 |
| 103 | Vũ Thị Hoa | | TKNV-00602 | Học - Luyện văn bản ngữ văn 8 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 28/09/2026 | 21 |
| 104 | Vũ Thị Hoa | | GKV2-00048 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/09/2026 | 21 |
| 105 | Vũ Thị Hoa | | NVCD-00069 | Giáo dục công dân 7 - Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 28/09/2026 | 21 |
| 106 | Vũ Thị Hoa | | TKNV-00608 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 28/09/2026 | 21 |
| 107 | Vũ Thị Phương Thoa | | GDTC-00018 | Giáo dục thể chất 9 - Bản mẫu | NGUYỄN DUY QUYẾT | 28/09/2026 | 21 |
| 108 | Vũ Thị Phương Thoa | | NVCM-00084 | Trò chơi vận động và vui chơi giải trí | Phạm Vĩnh Thông | 28/09/2026 | 21 |
| 109 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00032 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 110 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00027 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 111 | Vũ Trọng Giang | | NVKH-00017 | Khoa học tự nhiên 9 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 112 | Vũ Trọng Giang | | NVKH-00009 | Khoa học tự nhiên 8 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 113 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00020 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 114 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00025 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 115 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00014 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 116 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00010 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 117 | Vũ Trọng Giang | | NVKH-00006 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 118 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00002 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 119 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 120 | Vũ Trọng Giang | | NVKH-00003 | Khoa học tự nhiên 6 - Sách giáo viên | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 121 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00030 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 122 | Vũ Trọng Giang | | KHTN-00029 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/09/2026 | 21 |
| 123 | Vũ Xuân Hùng | | GKNN-00068 | Tiếng Anh 7 Global success - Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 28/09/2026 | 21 |